Bảng giá xe Isuzu Cần Thơ

MODEL XE GIÁ
ISUZU QLR77FE4
QKR 230 thùng lững 465,000,000
QKR 230 thùng lững Inox 530,000,000
QKR 230 thùng mui bạt 475,000,000
QKR 230 thùng mui bạt sàn Inox 490,000,000
QKR 230 thùng mui bạt Inox 201 535,000,000
QKR 230 thùng mui bạt Inox 304 570,000,000
QKR 230 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 535,000,000
QKR 230 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 570,000,000
QKR 230 thùng kín 475,000,000
QKR 230 thùng kín sàn Inox 545,000,000
QKR 230 thùng kín Inox 201 555,000,000
QKR 230 thùng kín Inox 304 595,000,000
QKR 230 thùng kín composite Inox 201 555,000,000
QKR 230 thùng kín composite Inox 304 595,000,000
QKR 230 thùng bảo ôn Quyền Auto 630,000,000
QKR 230 thùng đông lạnh 620,000,000
ISUZU QMR77HE4A
QKR 210 thùng lững 515,000,000
QKR 210 thùng lững Inox 565,000,000
QKR 210 thùng mui bạt 525,000,000
QKR 210 thùng mui bạt sàn Inox 535,000,000
QKR 210 thùng mui bạt Inox 201 585,000,000
QKR 210 thùng mui bạt Inox 304 630,000,000
QKR 210 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 585,000,000
QKR 210 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 630,000,000
QKR 210 thùng kín 525,000,000
QKR 210 thùng kín sàn Inox 545,000,000
QKR 210 thùng kín Inox 201 600,000,000
QKR 210 thùng kín Inox 304 645,000,000
QKR 210 thùng kín composite Inox 201 600,000,000
QKR 210 thùng kín composite Inox 304 645,000,000
QKR 210 thùng bảo ôn Quyền Auto 705,000,000
QKR 210 thùng đông lạnh 680,000,000
ISUZU QMR77HE4
QKR 270 thùng lững 515,000,000
QKR 270 thùng lững Inox 565,000,000
QKR 270 thùng mui bạt 525,000,000
QKR 270 thùng mui bạt sàn Inox 535,000,000
QKR 270 thùng mui bạt Inox 201 585,000,000
QKR 270 thùng mui bạt Inox 304 630,000,000
QKR 270 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 585,000,000
QKR 270 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 630,000,000
QKR 270 thùng kín 525,000,000
QKR 270 thùng kín sàn Inox 545,000,000
QKR 270 thùng kín Inox 201 600,000,000
QKR 270 thùng kín Inox 304 645,000,000
QKR 270 thùng kín composite Inox 201 600,000,000
QKR 270 thùng kín composite Inox 304 645,000,000
QKR 270 thùng bảo ôn Quyền Auto 705,000,000
QKR 270 thùng đông lạnh 680,000,000
GIÁ XE ĐẦU KÉO
EXR77H 4×2 Liên hệ
EXZ77N 6×4 1,460,000,000
EXZ52N 6×4 Liên hệ
GIÁ XE 7 CHỖ
Mu-X B7 4×2 MT 792,000,000
Mu-X B7 PLUS 4×2 AT 866,000,000
Mu-X PRESTIGE 4×2 AT 996,000,000
Mu-X PREMIUM 4×4 AT 1,079,000,000
GIÁ XE BÁN TẢI
D-Max PRESTIGE 4×2 MT 570,000,000
D-Max PRESTIGE 4×2 AT 602,000,000
D-Max HI-LANDER 4×2 AT 685,000,000
D-Max TYPE Z 4×4 AT 769,000,000
MODEL XE GIÁ
ISUZU NPR85KE4A
NPR 400 thùng lững 655,000,000
NPR 400 thùng lững Inox 705,000,000
NPR 400 thùng mui bạt 665,000,000
NPR 400 thùng mui bạt sàn Inox 710,000,000
NPR 400 thùng mui bạt Inox 201 765,000,000
NPR 400 thùng mui bạt Inox 304 820,000,000
NPR 400 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 765,000,000
NPR 400 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 820,000,000
NPR 400 thùng kín 665,000,000
NPR 400 thùng kín sàn Inox Liên hệ
NPR 400 thùng kín Inox 201 773,000,000
NPR 400 thùng kín Inox 304 833,000,000
NPR 400 thùng kín composite Inox 201 773,000,000
NPR 400 thùng kín composite Inox 304 833,000,000
NPR 400 thùng bảo ôn Quyền Auto 856,000,000
NPR 400 thùng đông lạnh 931,000,000
ISUZU NQR 550
NQR 550 thùng lững 755,000,000
NQR 550 thùng lững Inox 805,000,000
NQR 550 thùng mui bạt 769,000,000
NQR 550 thùng mui bạt sàn Inox 810,000,000
NQR 550 thùng mui bạt Inox 201 866,000,000
NQR 550 thùng mui bạt Inox 304 930,000,000
NQR 550 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 866,000,000
NQR 550 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 930,000,000
NQR 550 thùng kín 769,000,000
NQR 550 thùng kín sàn Inox Liên hệ
NQR 550 thùng kín Inox 201 875,000,000
NQR 550 thùng kín Inox 304 935,000,000
NQR 550 thùng kín composite Inox 201 875,000,000
NQR 550 thùng kín composite Inox 304 935,000,000
NQR 550 thùng bảo ôn Quyền Auto Liên hệ
NQR 550 thùng đông lạnh Liên hệ
ISUZU FRR 650
FRR 650 thùng lững 825,000,000
FRR 650 thùng lững Inox 875,000,000
FRR 650 thùng mui bạt 838,000,000
FRR 650 thùng mui bạt sàn Inox 889,000,000
FRR 650 thùng mui bạt Inox 201 940,000,000
FRR 650 thùng mui bạt Inox 304 1,023,000,000
FRR 650 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 940,000,000
FRR 650 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 1,023,000,000
FRR 650 thùng kín 838,000,000
FRR 650 thùng kín sàn Inox 889,000,000
FRR 650 thùng kín Inox 201 940,000,000
FRR 650 thùng kín Inox 304 1,023,000,000
FRR 650 thùng kín composite Inox 201 940,000,000
FRR 650 thùng kín composite Inox 304 1,023,000,000
FRR 650 thùng bảo ôn Quyền Auto 1,076,000,000
FRR 650 thùng đông lạnh 1,197,000,000
ISUZU FVR 900
FVR 900 thùng lững 1,245,000,000
FVR 900 thùng lững Inox 1,295,000,000
FVR 900 thùng mui bạt 1,273,000,000
FVR 900 thùng mui bạt sàn Inox 1,324,000,000
FVR 900 thùng mui bạt Inox 201 1,394,000,000
FVR 900 thùng mui bạt Inox 304 1,495,000,000
FVR 900 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 1,394,000,000
FVR 900 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 1,495,000,000
FVR 900 thùng kín 1,273,000,000
FVR 900 thùng kín sàn Inox Liên hệ
FVR 900 thùng kín Inox 201 Liên hệ
FVR 900 thùng kín Inox 304 Liên hệ
FVR 900 thùng kín composite Inox 201 Liên hệ
FVR 900 thùng kín composite Inox 304 Liên hệ
FVR 900 thùng bảo ôn Quyền Auto 1,593,000,000
FVR 900 thùng đông lạnh Liên hệ
ISUZU FVM 1500
FVM 1500 thùng lững Liên hệ
FVM 1500 thùng lững Inox Liên hệ
FVM 1500 thùng mui bạt 1,570,000,000
FVM 1500 thùng mui bạt sàn Inox Liên hệ
FVM 1500 thùng mui bạt Inox 201 1,718,000,000
FVM 1500 thùng mui bạt Inox 304 1,848,000,000
FVM 1500 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 201 1,718,000,000
FVM 1500 thùng mui bạt bửng nhôm Inox 304 1,848,000,000
FVM 1500 thùng kín 1,580,000,000
FVM 1500 thùng kín sàn Inox Liên hệ
FVM 1500 thùng kín Inox 201 Liên hệ
FVM 1500 thùng kín Inox 304 Liên hệ
FVM 1500 thùng kín composite Inox 201 Liên hệ
FVM 1500 thùng kín composite Inox 304 Liên hệ
FVM 1500 thùng bảo ôn Quyền Auto Liên hệ
FVM 1500 thùng đông lạnh Liên hệ